Translate "Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng." from Vietnamese to German
Learn how to say "Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng." in German with usage example sentences, synonyms, relevant words, and pronunciation. Powered by AI.
Learn how to say "Anh ta đã cảnh báo chúng tôi đừng vào phòng." in German with usage example sentences, synonyms, relevant words, and pronunciation. Powered by AI.