Translate "Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này." from Vietnamese to English
Learn how to say "Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này." in English with usage example sentences, synonyms, relevant words, and pronunciation. Powered by AI.
Learn how to say "Tôi không hài lòng với bộ áo khoác này." in English with usage example sentences, synonyms, relevant words, and pronunciation. Powered by AI.